dự phần
Định nghĩa
- Động từ:
- Có phần tham gia vào một việc gì đó, cùng góp sức hoặc chịu trách nhiệm: "dự phần" chỉ hành động tham gia, góp mặt vào một hoạt động, sự kiện, hoặc công việc chung, thường mang ý nghĩa tích cực về sự đóng góp hoặc chia sẻ.
- Có liên quan đến, có phần trong một kết quả hoặc tình huống: "dự phần" cũng dùng để nói về sự ảnh hưởng hoặc trách nhiệm gián tiếp trong một việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã dự phần vào việc tổ chức lễ hội. (Anh ấy có tham gia và góp sức vào công tác tổ chức lễ hội.)
- Mọi người đều dự phần vào thành công chung của dự án. (Mọi người đều có đóng góp vào kết quả tốt đẹp của dự án.)
- Cô ấy không muốn dự phần vào những chuyện thị phi. (Cô ấy không muốn liên quan hoặc tham gia vào những chuyện phiền toái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dự phần vào": tham gia trực tiếp vào một hoạt động cụ thể.
- Học sinh dự phần vào các hoạt động ngoại khóa. (Học sinh tham gia vào các hoạt động bên ngoài lớp học.)
"có dự phần": nhấn mạnh sự hiện diện hoặc đóng góp.
- Ông ấy có dự phần trong việc xây dựng chính sách mới. (Ông ấy có vai trò và đóng góp trong quá trình xây dựng chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
Tham dự (động từ): có mặt và tham gia vào một sự kiện, hoạt động.
- Cô ấy tham dự buổi họp quan trọng. (Cô ấy có mặt và tham gia vào cuộc họp.)
Góp phần (động từ): đóng góp một phần công sức hoặc tài nguyên.
- Mỗi người góp phần làm sạch môi trường. (Mỗi người đóng góp công sức vào việc làm sạch môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Tham gia: cùng làm, cùng hành động trong một việc.
- Chia sẻ: cùng gánh vác hoặc cùng hưởng một phần.
- Góp mặt: có mặt và tham gia vào một hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- Dự phần vào việc lớn: tham gia vào công việc quan trọng, có ý nghĩa.
- Anh ấy tự hào khi được dự phần vào việc lớn của đất nước. (Anh ấy hãnh diện khi được tham gia vào công việc trọng đại của quốc gia.)